Đèn quang trùng hợp Woodpecker LED-D là thiết bị không dây phổ rộng dành cho vật liệu nha khoa quang trùng hợp. Dải bước sóng 385–515 nm bao phủ vùng hấp thụ của camphorquinone và mở rộng xuống 385–420 nm để hỗ trợ vật liệu sử dụng chất khởi phát TPO. Cường độ đầu ra 850–1.600 mW/cm², ba chế độ Full, Ramping và Pulse cùng dải thời gian cài đặt từ 5 đến 40 giây giúp bác sĩ lựa chọn chương trình theo vật liệu và chỉ định. Pin có thể thay thế, cho hơn 400 chu kỳ 10 giây sau một lần sạc theo công bố hãng; khi hết pin, máy vẫn có thể hoạt động qua nguồn điện tương thích.

LED-D phổ rộng hỗ trợ nhiều vật liệu phục hồi
Nhiều composite truyền thống sử dụng camphorquinone, hấp thụ mạnh quanh vùng 460 nm. Một số vật liệu màu sáng, xi măng hoặc vật liệu thế hệ mới sử dụng thêm TPO với vùng hấp thụ thấp hơn. Phổ 385–515 nm của LED-D được thiết kế để bao phủ cả hai vùng, giúp phòng khám linh hoạt hơn khi lựa chọn vật liệu.
Cường độ được kiểm soát để duy trì ổn định trong chu kỳ. Chế độ Full cung cấp đầu ra trực tiếp; Ramping tăng dần cường độ; Pulse phát theo nhịp. Việc chọn chế độ và thời gian phải dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất vật liệu, chiều dày lớp và khoảng cách từ đầu dẫn sáng tới bề mặt.


Những điểm đáng chú ý
Pin thay thế được
Thiết kế pin rời giúp phòng khám chủ động hơn khi pin suy giảm sau thời gian dài sử dụng. Một lần sạc đáp ứng trên 400 chu kỳ 10 giây trong điều kiện thử nghiệm hãng.
Có thể dùng khi pin hết
LED-D hỗ trợ vận hành qua nguồn điện tương thích, giảm nguy cơ gián đoạn giữa ca khi người dùng quên sạc hoặc pin cạn.
Thời gian cài đặt linh hoạt
Người dùng có thể chọn 5, 10, 15, 20, 25, 30, 35 hoặc 40 giây. Khoảng thời gian rộng đáp ứng nhiều vật liệu và kỹ thuật, nhưng không thay thế hướng dẫn trùng hợp của nhà sản xuất.
Làm sao để quang trùng hợp ổn định hơn?
Đầu dẫn sáng cần đặt càng vuông góc và càng gần bề mặt vật liệu càng tốt mà không chạm vào composite. Giữ tay ổn định trong suốt chu kỳ và chia nhỏ phục hồi theo chiều dày được khuyến cáo. Với vùng khó tiếp cận, cần kiểm tra liệu toàn bộ mặt đầu đèn có chiếu đúng vùng hay không.
Cường độ nên được kiểm tra định kỳ bằng thiết bị đo phù hợp; đầu dẫn sáng phải sạch, không bám composite và không bị nứt. Nhân viên và bệnh nhân cần được bảo vệ mắt bằng tấm chắn hoặc kính phù hợp. Các thông số danh định không đảm bảo kết quả nếu kỹ thuật hoặc vật liệu không tương thích.
Video giới thiệu & vận hành LED-D
Xem nhanh thiết kế, thao tác và những điểm cần lưu ý trước khi đưa thiết bị vào quy trình lâm sàng tại phòng khám.
Nguồn video: Rumar Cedeira · Xem video gốc trên YouTube
Thông số kỹ thuật
| Dải bước sóng | 385–515 nm |
|---|---|
| Cường độ đầu ra | 850–1.600 mW/cm² |
| Chế độ | Full / Ramping / Pulse |
| Thời gian | 5–40 giây, bước 5 giây |
| Số chu kỳ sau sạc | Trên 400 chu kỳ 10 giây theo công bố hãng |
| Pin | Không dây, có thể thay thế |
| Nguồn vào | 100–240 V, 50/60 Hz |
| Kích thước | 264 × 32 × 37 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 143 g |
Thông số được tổng hợp từ tài liệu nhà sản xuất và có thể thay đổi theo phiên bản hoặc cấu hình phân phối.
Sản phẩm phù hợp với ai?
- Phòng khám sử dụng nhiều nhóm composite và xi măng quang trùng hợp.
- Bác sĩ cần đèn phổ rộng hỗ trợ cả CQ và TPO.
- Cơ sở ưu tiên thiết kế không dây nhưng vẫn có phương án dùng nguồn trực tiếp.
- Đội ngũ cần nhiều chế độ và thời gian cài đặt linh hoạt.
Luôn tuân thủ thời gian và chiều dày lớp do nhà sản xuất vật liệu quy định. Kiểm tra cường độ, vệ sinh đầu dẫn sáng và bảo vệ mắt định kỳ.
Tham khảo: thông tin từ nhà sản xuất.
Tư vấn thiết bị
Cần cấu hình và báo giá phù hợp cho phòng khám?
Liên hệ Woodpecker Việt Nam để được tư vấn lựa chọn, phụ kiện đi kèm, hướng dẫn sử dụng và chính sách bảo hành.

